Một case bug quen thuộc trong dự án Nhật – bạn sẽ viết 原因・対策 thế nào?

Trong các dự án Nhật, viết báo cáo bug (原因・対策) không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là một kỹ năng giao tiếp quan trọng.

Rất nhiều bạn hiểu bug, sửa được bug, nhưng lại lúng túng khi phải viết báo cáo bằng tiếng Nhật.

Bài viết này chia sẻ một tình huống bug thực tế mà dự án của mình đã từng gặp.

Bạn hãy thử đọc – phân tích – và tự viết báo cáo 原因・対策 như khi gửi cho phía Nhật nhé


1. Nội dung liên lạc từ phía khách hàng về bug

新規顧客登録後、「確認、変更」をタップし、顧客情報修正画面に遷移後、
顧客名をカタカナから漢字に変更、「OK」をタップ。
お客様情報画面に戻ると、
左上(ヘッダー部分)の顧客コード下に表示される顧客名が、
更新されずカタカナのまま。

2. Phân tích nội dung bug

Trước khi viết báo cáo, điều quan trọng nhất là hiểu chính xác bug.

Khi đọc nội dung liên lạc trên, chúng ta cần nắm các điểm sau:

🔹 Bug tái hiện (再現手順)

  • Sau khi đăng ký khách hàng mới

  • Nhấn 「確認、変更」

  • Chuyển sang màn hình chỉnh sửa thông tin khách hàng

    (顧客情報修正画面)

  • Đổi tên khách hàng từ Katakana → Kanji

  • Nhấn 「OK」 để quay lại màn hình thông tin khách hàng

    (お客様情報画面)

🔹 Kết quả hiện tại

  • Ở góc trên bên trái (phần header), ngay dưới mã khách hàng

  • Tên khách hàng không được cập nhật, vẫn hiển thị Katakana

🔹 Kỳ vọng

  • Sau khi cập nhật, tên khách hàng phải hiển thị đúng bằng Kanji


3. Bug phát sinh sau khi sửa (デグレード)

Sau khi kỹ sư phía Việt Nam sửa bug trên, lại phát sinh một lỗi mới (デグレード):

顧客情報修正画面で更新した内容で、
ヘッダー部分の顧客名も表示された為、OKだったが(#3653)、
情報変更確認・変更画面に遷移せずに、
お客様情報画面に遷移した為、NG → 新たな不具合として起票

🔹 Giải thích

  • Khi cập nhật thông tin tại 顧客情報修正画面

    → Tên khách hàng ở header đã hiển thị đúng → OK

  • Tuy nhiên:

    • Không chuyển sang 情報変更確認・変更画面

    • Mà quay lại trực tiếp お客様情報画面NG

  • → Phát sinh bug mới


4. Bài tập thực hành viết báo cáo (原因・対策)

Với bối cảnh trên, hãy thử viết báo cáo dựa trên thông tin sau:

🔹 Nguyên nhân

  • Trong lúc debug (tìm chỗ update tên khách hàng)

  • Dev đã comment out dòng 749, sau đó quên khi commit code

  • Do là yêu cầu sửa gấp, QA không kiểm tra lại, sửa xong gửi thẳng cho khách hàng

🔹 Đối sách

  • Double check nội dung sửa của dev

  • Kể cả yêu cầu gấp, QA vẫn cần test phạm vi ảnh hưởng

Hãy thử tự viết báo cáo tiếng Nhật trước khi xem đáp án nhé.


5. Đáp án tham khảo (Viết theo văn phong dự án Nhật)

▼ 原因

顧客情報保存処理のデバッグのため、

一部ソースコードをコメントアウトしており、

デバッグ終了後もコメントアウトしたままビルドしてしまい、不具合が発生しました。

なお、緊急対応だったことから、

QA側で影響範囲のチェックができないままお渡ししておりました。


▼ 対策

ダブルチェックの体制を構築します。

コミットログから変更内容をエンジニアに確認することで、

ソースコードの変更内容が仕様に即しているかを

ダブルチェックするようにします。

また、緊急時も含めQAでの影響範囲チェックを行います。


6. Template báo cáo sự cố (原因・対策)

Bạn có thể lưu lại template này để dùng lâu dài trong công việc:

▼ 原因(Nguyên nhân)

[〇〇処理/△△作業] 中に [~ミス/~漏れ] があり、

そのまま [リリース/ビルド/適用] してしまったため、不具合が発生しました。

なお、緊急の対応だったことから、QA側で影響範囲のチェックができないままお渡ししておりました。


▼ 対策(Đối sách)

ダブルチェックの体制を構築します。

コミットログから変更内容をエンジニアに確認することで、

ソースコードの変更内容が仕様に即しているかをダブルチェックするようにします。

また、緊急時も含めQAでの影響範囲チェックを行います。


7. Lời kết

Đây chỉ là một trong rất nhiều ví dụ thực tế mình đã tổng hợp trong các buổi workshop trước đây.

Nếu bạn đang:

  • Lúng túng khi viết 原因・対策

  • Ngại nói, sợ viết báo cáo tiếng Nhật

  • Không biết diễn đạt sao cho đúng – mềm – chuẩn dự án Nhật

👉 Bạn có thể tham khảo nội dung workshop chi tiết và cách luyện phù hợp với công việc hiện tại của mình nhé 

Cùng luyện từng tình huống một, tiếng Nhật IT của bạn sẽ vững hơn – tự nhiên hơn – và chuyên nghiệp hơn từng ngày 

Gửi bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo
Tin nhắn