Ngày 09: 課題解決の相談 (Thảo luận giải quyết vấn đề)
Tuỳ từng dự án khác nhau, mà các vấn đề phát sinh sẽ khác nhau. Tuy nhiên hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập và áp dụng các mẫu framework cơ bản nhất mà chắc chắn sẽ phải dùng tới khi thảo luận giải quyết các vấn đề phát sinh
1. Báo cáo rủi ro chậm tiến độ
Tình huống: Khách muốn hiển thị nội dung lỗi CSV chi tiết nhưng team đánh giá sẽ không kịp Release.
-
Tiếng Nhật:
CSVファイルのインポートの件について、エラーメッセージに明確なエラー内容も表示させたいというご要望でしたが、予定よりも時間がかかりそうですので、今回のリリースに間に合わないと思っていおります。 -
Key Phrase:
~に間に合わない可能性が高い(Khả năng cao là không kịp…).
2. Xác nhận phương án “Tạm thời”
Tình huống: Khách chấp nhận lấy Source code hiện tại hoặc Design đã update để xem trước.
-
Lấy Source hiện tại:
先方からは、一旦現状のままで良いので、ソースコードを共有してほしいとの依頼をいただいています。 -
Chia sẻ Design update:
一旦お客さんのご要望に従って更新された設計書の共有をさせていただきます。
-
Key Word:
一旦(Tạm thời/Trước mắt). Đây là một từ khá quan trọng và thường dùng trong dự án
3. Chốt phương án xử lý UI (Design)
Tình huống:
Đã xác nhận làm đúng theo Design là được, không cần chỉnh sửa thêm.
-
Tiếng Nhật:
デザインデータ通りで問題ないと確認取れてますので、このままで進めさせていただきます。 よろしくお願いいたします。 -
Key Phrase:
~通りで問題ない(Theo đúng… là không vấn đề gì).
4. Phân tích User Story & Feature (Tính năng Comment)
Tình huống:
Phân tích spec tuỳ từng trường hợp khác nhau mà khi thay đổi status mới có comment hay không.
-
Tiếng Nhật:
Không phải lần nào status thay đổi cũng có comment, mà chỉ khi bên nhà trẻ muốn thông báo gì đó thì mới có comment, nên họ đang mong muốn nhìn danh sách là có thể nắm được trường hợp có comment
ステータス変更時に必ずしもコメントがあるわけではなく、園側(ユーザー側)から伝えたいことがある場合のみ記入されます。そのため、一覧画面でもコメントの有無がひと目で判別できるようにしたいというご要望です。 -
Key Word:
有無(Có hay không),ひと目で判別できる(Có thể nhận biết ngay lập tức).